越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“mọng nước” (1)
mọng nước

英语
名juicy
Quả cam này rất mọng nước.
This orange is very juicy.
相关词“mọng nước” (0)
未找到相关词。
短语“mọng nước” (1)
Quả cam này rất mọng nước.
This orange is very juicy.
